Tổng hợp về từ để hỏi trong tiếng Anh thông dụng 2022

5/5 - (1 vote)

Hôm nay với bài viết dưới đây, Twinkle Kids English giới thiệu đến các bạn phần tổng hợp về từ để hỏi trong tiếng Anh – WH questions, đi cùng các cấu trúc và ví dụ cụ thể giúp các bạn nắm vững được cách sử dụng những từ để hỏi này.

Từ để hỏi trong tiếng Anh là gì?

Từ để hỏi trong tiếng Anh
Hãy cùng tìm hiểu về từ để hỏi trong tiếng Anh nhé!

Định nghĩa về từ để hỏi trong tiếng Anh: Là những từ như Who, What, Whom, Whose, How many, Which, When, Where,… đứng ở vị trí đầu câu để tạo thành câu hỏi yêu cầu cung cấp thông tin với những mục đích khác nhau như hỏi về ai, cái gì, của ai, làm thế nào, địa điểm, thời gian,…

E.g.:

  • EWho are they? (Họ là ai?)
    • Whose bag is this? (Túi của ai đây?)
    • Where are you going? (Bạn đang đi đâu đấy?)
    • Which colour do you prefer? (Bạn thích màu nào hơn?)

    Cấu trúc tổng quát của câu hỏi có từ để hỏi trong tiếng Anh

    Các câu hỏi có từ để hỏi trong tiếng Anh có các cấu trúc tổng quát như sau:

    WH + be + S + …?

    E.g.: What is that? (Đó là gì vậy?)

    Who is that girl? (Cô gái đó là ai?)

    WH + trợ động từ + S + V + …?

    E.g.: What time does Amy go to work? (Amy đi làm lúc mấy giờ?)

    Where would you like to go? (Bạn muốn đi đến nơi nào?)

    Các từ để hỏi trong tiếng Anh

    Dưới đây, Twinkle Kids English giới thiệu đến các bạn những từ để hỏi trong tiếng Anh thông dụng nhất, đi kèm ví dụ cụ thể.

    Từ để hỏiCông dụngVí dụ
    WhatHỏi thông tin về điều gì đóWhat is your name?
    (Tên bạn là gì?)
    -> My name is Anh. (Tên tôi là Anh)
    WhatYêu cầu lặp lại hoặc xác nhận một thông tin nào đóWhat? I can’t hear you clearly. (Gì? Tôi không thể nghe rõ.)
    What timeHỏi về thời gian (chi tiết giờ giấc)What time does he go? (Anh ấy đi lúc mấy giờ?)
    -> At 7AM. (Lúc 7h sáng.)
    WhenHỏi về thời gian (giờ, ngày, tháng, năm,…)When did he leave? (Anh ta đi khi nào?)
    -> Yesterday.  (Hồi hôm qua.)
    WhereHỏi về nơi chốn, vị tríWhere do they live? (Họ sống ở đâu?)
    -> Next to my house. (Kế bên nhà tôi.)
    WhichHỏi về lựa chọnWhich book do you like? (Bạn thích cuốn sách nào?)
    -> I’d prefer this one. (Tôi thích cuốn này hơn.)
    WhoHỏi về ai (chủ ngữ thực hiện hành động)Who opened the window? (Ai đã mở cửa sổ vậy?)
    -> It was John. (Là John.)
    WhomHỏi về ai (chịu tác động của hành động)Whom did he marry? (Anh ta đã kết hôn với ai?)
    -> His childhood friend. (Bạn thời thơ ấu của anh ta.)
    WhoseHỏi về sở hữuWhose are these keys? (Chùm chìa khóa này là của ai?)
    -> They are mine. (Chúng là của tôi.)
    WhyHỏi về lý doWhy did you stay at home? (Tại sao bạn lại ở nhà?)
    -> Because I was sick. (Bởi vì tôi bị bệnh.)
    HowHỏi về cách thứcHow does this work? (Cái này vận hành như thế nào?)
    -> Just push the green button. (Nhấn vào cái nút màu xanh thôi.)
    HowHỏi về tình trạng hoặc chất lượngHow was your exam? (Bài thi của bạn thế nào?)
    Not so bad. (Không tệ lắm.)
    How farHỏi về khoảng cách bao xaHow far is it from your house to here? (Từ nhà bạn đến đây bao xa?)
    -> About 15km. (Khoảng 15 cây số.)
    How longHỏi về độ dài (thời gian hoặc khoảng cách)How long does it take from Sai Gon to Nha Trang? (Từ Sài Gòn đi Nha Trang mất bao lâu?)
    -> Eight hours, by train. (Đi tàu hỏa mất 8 tiếng.)
    How manyHỏi về số lượng (đếm được)How many dogs are there? (Có bao nhiêu con chó?)
    -> There are 5 dogs. (Có 5 con chó.)
    How muchHỏi về số lượng (không đếm được)How much money do you have? (Bạn có bao nhiêu tiền?)
    -> Not much. (Không nhiều lắm.)
    How oldHỏi tuổiHow old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi)
    -> I’m 26. (Tôi 26 tuổi.)

    Bài tập các từ để hỏi trong tiếng Anh

    Bài 1: Choose the correct question words to fill in the blank

    1. _______ do you live? – I live in London.
    2. _______ is that girl? – She’s my sister.
    3. _______ do you go to school? – By bus.
    4. _______ do the bank open? – At eight o’clock.
    5. _______ are you wearing that coat? – Because it’s cold!
    6. _______ does it take from your house to school? – About 15 minutes.
    7. _______ colour do you want? – I think I want the red one.
    8. _______ pen is that? – It’s Tom’s pen.
    9. _______ did you see? – I saw our teacher.
    10. _______ is your brother? – He is fourteen years old.

    Bài 2: Make questions for the underlined part

    1. They took the children home.
    2. He went to the bakery yesterday.
    3. They got to the airport by taxi.
    4. They go shopping once a week.
    5. Jane opened the door.
    6. They have five cats.
    7. He bought a house.
    8. The cat ate the fish.
    9. The plant pot fell on the floor.
    10. They sell 20 kilos of salt a day.

    Đáp án

    Bài 1

    1. Where 
    2. Who
    3. How
    4. What time / When
    5. Why
    6. How long
    7. Which
    8. Whose
    9. Whom
    10. How old

    Bài 2

    1. Where did they take the children?
    2. What did he do yesterday?
    3. How did they get to the airport?
    4. How often do they go shopping?
    5. Who opened the door?
    6. How many cats do they have?
    7. What did he buy?
    8. What did the cat eat?
    9. What fell on the floor?
    10. How many kilos of salt do they sell a day?

    >>> Xem thêm video hướng dẫn cách sử dụng từ để hỏi trong tiếng Anh hằng ngày.

    Twinkle Kids English hy vọng với bài viết và những ví dụ, bài tập về các từ để hỏi trong tiếng Anh trên sẽ giúp các bạn nắm rõ hơn cách ứng dụng chủ điểm ngữ pháp đơn giản và quan trọng này. Chúc các bạn học tốt và Twinkle Kids English hẹn các bạn ở những bài viết sau!