100 cặp các tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh phổ biến nhất

100 cặp các tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh phổ biến nhất

5/5 - (1 vote)

Đồng nghĩa (CLOSEST) hay trái nghĩa (OPPOSITE) là những hiện tượng rất phổ biến trong tất cả các ngôn ngữ tồn tại trên thế giới. Nếu từ đồng nghĩa là để thể hiện sự tương đồng hoặc giống nhau về mặt ngữ nghĩa, thì từ trái nghĩa sẽ ngược lại. Vì vậy chúng ta có rất nhiều tính từ trái nghĩa để sử dụng chúng trong bất kì ngữ cảnh hay điều kiện nào. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng chúng tôi tham khảo ngay 100 cặp các tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh phổ biến.

các tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh

Danh sách các tính từ trái nghĩa tiếng Anh

  1. Cặp từ long – short

long /lɒŋ/: dài >< short /ʃɔːt/: ngắn

1. Cặp từ soft – hard

soft /sɒft/: mềm >< hard /hɑːd/: cứng

2. Cặp từ empty – full

empty /ˈɛmpti/: trống >< full /fʊl/: đầy

3. Cặp từ narrow – wide

narrow /ˈnærəʊ/: hẹp >< wide /waɪd/: rộng

4. Cặp từ leave – stay

Leave /li:v/: rời đi >< stay /stei/: ở lại

5. Cặp từ heavy – light

heavy /ˈhɛvi/: nặng >< light /laɪt/: nhẹ

6. Cặp từ hot – cold

hot /hɒt /: nóng >< cold /kəʊld/: lạnh

7. Cặp từ sour – sweet

sour /ˈsaʊə/: chua >< sweet /swiːt /: ngọt

8. Cặp từ  big – small

big /bɪg/: to >< small /smɔːl/: nhỏ

9. Cặp từ  tall – short

tall /tɔːl/: cao >< short /ʃɔːt/: thấp

10. Cặp từ thin – thick

thin /θɪn/: mỏng >< thick /θɪk/: dày

11. Cặp từ  wet – dry

wet /wɛt/: ướt >< dry /draɪ/: khô

12. Cặp từ dirty – clean

dirty /ˈdɜːti/: bẩn >< clean /kliːn/: sạch

13. Cặp từ new – old

new /njuː/: mới >< old /əʊld/: cũ

14. Cặp từ beautiful – ugly

beautiful /ˈbjuːtəfʊl/: xinh đẹp >< ugly /ˈʌgli/: xấu xí

15. Cặp từ easy – difficult

easy /ˈiːzi/: dễ >< difficult /ˈdɪfɪkəlt/: khó

16. Cặp từ cheap – expensive

chep /ʧiːp/: rẻ >< expensive /ɪksˈpɛnsɪv/: đắt

17. Cặp từ deep – shallow

deep /diːp/: sâu >< shallow /ˈʃæləʊ/: nông, cạn

18. Cặp từ careful – careless

careful /ˈkeəfʊl/: cẩn thận >< careless /ˈkeəlɪs/: bất cẩn

19. Cặp từ early – late

early /ˈɜːli/: sớm >< late /leɪt/: muộn

20. Cặp từ interesting – boring

interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/: thú vị >< boring /ˈbɔːrɪŋ/: nhàm chán

21. Cặp từ far – near

far /fɑː/: xa >< near /nɪə/: gần

22. Cặp từ fast – slow

fast /fɑːst/: nhanh >< slow /sləʊ/: chậm

23. Cặp từ bad – good

bad /bæd/: xấu >< good /gʊd/: tốt 

24.  Cặp từ sad – happy

sad /sæd/: buồn bã >< happy /ˈhæpi/: vui vẻ

25. Cặp từ high – low

high /haɪ/: cao >< low /ləʊ/: thấp

26. Cặp từ thin – fat

thin /θɪn/: gầy >< fat /fæt/: béo

27. Cặp từ rich – poor

rich /rɪʧ/: giàu >< poor /pʊə/: nghèo

28. Cặp từ right – wrong

right /raɪt/: đúng >< wrong /rɒŋ/: sai

29. Cặp từ dangerous – safe

dangerous /ˈdeɪnʤrəs/: nguy hiểm >< safe /seɪf/: an toàn

30. Cặp từ strong – weak 

strong /strɒŋ/: khỏe >< weak /wiːk/: yếu

31. Cặp từ tight – loose

tight /taɪt/: chặt >< loose /luːs/: lỏng

32. Cặp từ noisy – quiet

noisy /ˈnɔɪzi/: ồn ào >< quiet /ˈkwaɪət/: yên lặng

33. Cặp từ up – down

up /ʌp/: lên >< down /daʊn/: xuống

34. Cặp từ young – old

young /jʌŋ/: trẻ >< old /əʊld/: già

35. Cặp từ dark – light

dark /dɑːk/: tối tăm >< light /laɪt/: sáng sủa

36. Cặp từ clever – stupid

clever /ˈklɛvə/: thông minh >< stupid /ˈstjuːpɪd/: ngu ngốc

37. Cặp từ liquid – solid

liquid /ˈlɪkwɪd /: lỏng >< solid /ˈsɒlɪd/: rắn

38. Cặp từ lazy – hard-working

lazy /ˈleɪzi/: lười biếng >< hard-working /ˈhɑːdˌwɜːkɪŋ/: chăm chỉ

39. Cặp từ polite – rude

polite /pəˈlaɪt/: lịch sự >< rude /ruːd/: bất lịch sự, vô duyên

40. Cặp từ common – rare

common /ˈkɒmən/: phổ biến >< rare /reə/: hiếm thấy

41. Cặp từ rough – smooth

rough /rʌf/: gồ ghề >< smooth /smuːð/: trơn nhẵn

42. Cặp từ tiny – huge

tiny /ˈtaɪni/: tí hon >< huge /hjuːʤ/: khổng lồ

43. Cặp từ tame – wild

tame /teɪm/: thuần dưỡng >< wild /waɪld/: hoang dã

44. Cặp từ sick – healthy

sick /sɪk/: ốm yếu >< healthy /ˈhɛlθi/: khỏe mạnh

45. Cặp từ ancient – new

ancient /ˈeɪnʃ(ə)nt/: cổ >< new /njuː/: mới

46. Cặp từ present – absent

present /ˈprɛznt/: có mặt >< absent /ˈæbsənt/: vắng mặt

47. Cặp từ asleep – awake

asleep /əˈsliːp/: đang ngủ >< awake /əˈweɪk/: thức giấc

48. Cặp từ brave – afraid

brave /breɪv/: dũng cảm >< afraid /əˈfreɪd/: sợ hãi

49. Cặp từ busy – free

busy /ˈbɪzi/: bận rộn >< free /friː/: rảnh rỗi

50. Cặp từ same – different

same /seɪm/: giống nhau >< different /ˈdɪfrənt/: khác nhau

51. Cặp từ above – below

Above /ə’bʌv/: trên >< below /bi’lou/: dưới

52. Cặp từ alive – dead

Alive /əˈlaɪv/: sống >< dead /ded/: chết

53. Cặp từ alone – together

Alone /ə’loun/: đơn độc >< together /tə’geðə/: cùng nhau

54. Cặp từ asleep – awake

Asleep /əˈsliːp/: buồn ngủ >< awake /əˈweɪk/: tỉnh táo

55. Cặp từ back – front

Back /bæk/: phía sau >< front /frʌnt/: phía trước

56. Cặp từ begin – end

Begin /bi’gin/: bắt đầu >< end /end/: kết thúc

57. Cặp từ cool – warm

Cool /ku:l/: lạnh lùng >< warm /wɔ:m/ ấm áp

58. Cặp từ dry – wet

Dry /drai/: khô >< wet /wet/: ướt

59. Cặp từ enter – exit

Enter /’entə/: lối vào >< exit /’eksit/: lối ra

60. Cặp từ even – odd

Even /’i:vn/: chẵn >< odd /ɒd/: lẻ

61. Cặp từ get – give

Get /get/: nhận được >< give /giv/: cho, biếu, tặng

62. Cặp từ inside- outside 

Inside /in’said/: trong >< outside /’autsaid/: ngoài

63. Cặp từ leave – stay

Leave /li:v/: rời đi >< stay /stei/: lưu lại

64. Cặp từ left – right

Left /left/: trái >< right /rait/: phải

65. Cặp từ loud – quite

Loud /laud/: ồn ào >< quiet /’kwaiət/: yên lặng

66. Cặp từ most – least

Most /moust/: hầu hết >< least /li:st/: ít nhất

67. Cặp từ modern – traditional

Modern /ˈmɑː.dɚn/: hiện đại >< traditional – /trəˈdɪʃ.ən.əl/: truyền thống

68. Cặp từ near – far

Near /niə/: gần >< far /fɑ:/: xa

69. Cặp từ new – old

New /nuː/: mới >< old/oʊld/: cũ

70. Cặp từ open – close

Open /’oupən/: mở >< close /klouz/: đóng

71. Cặp từ over – under

Over /’ouvə/: trên >< under /’ʌndə/: dưới

72. Cặp từ play – work

Play /plei/: chơi >< work /wɜ:k/: làm

73. Cặp từ private – public

Private /ˈpraɪvɪt/: riêng tư, cá nhân >< public /’pʌblik/: chung, công cộng

74. Cặp từ question – answer

Question /ˈkwɛstʃən/: hỏi >< answer /’ɑ:nsə/: trả lời

75. Cặp từ raise – lower

Raise /reiz/: tăng >< lower /’louə/: giảm

76. Cặp từ right – wrong

Right /rait/: đúng >< wrong /rɒŋ/: sai

77. Cặp từ safe – dangerous

Safe /seif/: an toàn >< dangerous /´deindʒərəs/: nguy hiểm

78. Cặp từ sit – stand

Sit /sit/: ngồi >< stand /stænd/: đứng

79. Cặp từ through – catch

Through /θru:/: ném >< catch /kætʃ/: bắt lấy

80. Cặp từ vertical – horizontal

Vertical /ˈvɜrtɪkəl/: dọc >< horizontal /,hɔri’zɔntl/: ngang

81: Cặp từ young – old

Young /jʌɳ/: trẻ>< old /ould/: già

82. Cặp từ win – lose

Win /win/: thắng >< lose /lu:z/: thua

83. Cặp từ laugh – cry

Laugh / læf /: cười >< cry / kraɪ /: khóc

84. Cặp từ slow – fast

Slow / sloʊ /: chậm >< fast / fæst /: mau, nhanh

85. Cặp từ day – night

Day / deɪ /: ngày >< night / naɪt /: đêm

86. Cặp từ hard working – lazy

Hard-working / hɑːrd ˈwɜːrkɪŋ /: chăm chỉ >< lazy / lazy /: lười biếng

87. Cặp từ buy – sell

Buy / baɪ /: mua >< sell / sel /: bán

88. Cặp từ build – destroy

Build / bɪld /: xây >< destroy / dɪˈstrɔɪ /: phá

89. Cặp từ fat – thin

Fat / fæt /: béo, mập >< thin / θɪn /: gầy, ốm

90. Cặp từ 

Strong / strɔːŋ /: mạnh >< weak / wiːk /: yếu

91. Cặp từ brave – coward 

Brave / breɪv /: dũng cảm >< coward / ˈkaʊərd /: nhút nhát

92. Cặp từ rich – poor

Rich / rɪtʃ /: giàu >< poor / pɔːr /: nghèo

93. Cặp từ straight – crooked

Straight / streɪt /: thẳng >< crooked / ˈkrʊkɪd /: quanh co

94. Cặp từ love – hate

Love / lʌv /: yêu >< hate / heɪt /: ghét

95. Cặp từ deep – shallow

Deep / diːp /: sâu >< shallow / ˈʃæloʊ /: nông

96. Cặp từ pull – push

Pull / pʊl /: kéo >< push / pʊʃ /: đẩy

97. Cặp từ under – above

Under / ˈʌndər /: ở dưới >< above / əˈbʌv /: trên cao

98. Cặp từ laugh – cry

Laugh / læf / cười >< cry / kraɪ / khóc

99. Cặp từ vertical – horizontal

Vertical /ˈvɜrtɪkəl/: dọc >< horizontal /,hɔri’zɔntl/: ngang

100. Cặp từ on – off

On /on/: bật >< off /ɔ:f/: tắt

Trên đây là tổng hợp danh sách 100 cặp các tính từ trái nghĩa trong tiếng Anh thông dụng. Hãy học tập thật kỹ và vận dụng vào đời sống hằng ngày để có thể nhớ lâu hơn. Cùng cố gắng mà học tập thật tốt nhé các bạn.

Post Comment