Download ngay 600 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh PDF

Download ngay 600 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh PDF

5/5 - (1 vote)

Bạn có biết từ trái nghĩa trong tiếng Anh là gì không? Hay các cặp từ trái nghĩa nào được sử dụng nhiều nhất. Chúng mình có một lời khuyên cho bạn khi muốn mở rộng vốn từ vựng đó là học theo các cặp từ trái nghĩa sẽ rất hiệu quả đấy. Vì vậy hãy cùng Twinkle Kids English tham khảo 600 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh pdf để mở rộng kiến thức của mình nhé.

600 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh PDF

Những cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh thông dụng

  1. adult >< child: (người lớn >< trẻ nhỏ)
  2. accept >< deny: (đồng ý >< từ chối)
  3. accpet >< reject: (chấp nhận >< từ chối)
  4. achieve >< fail: (đạt được >< thất bại)
  5. admire >< despise: (ngưỡng mộ >< ghê tởm)
  6. admit >< deny: (thừa nhận >< phủ nhận)
  7. adore >< hate: (kính yêu >< ghét)
  8. adult >< child: (người lớn >< trẻ nhỏ)
  9. advance >< retreat: (tiến bộ >< rút lui)
  10. after >< before: (sau >< trước)
  11. aggressive >< passive: (hung hãn >< bị động)
  12. allow >< forbid: (đồng ý >< cấm đoán)
  13. always >< never: (luôn luôn >< không bao giờ)
  14. amuse >< bore: (làm thích thú, làm vui >< làm buồn chán)
  15. annoy >< soothe: (làm trái ý, khó chịu >< vuốt ve, xoa dịu)
  16. answer >< question: (trả lời >< câu hỏi)
  17. aritificial >< natural: (nhân tạo >< tự nhiên)
  18. arrive >< depart: (đến >< rời đi)
  19. arrive >< leave: (đến >< rời đi)
  20. ascend >< descend: (lên, thăng >< xuống)
  21. ask >< answer: (hỏi >< trả lời)
  22. attack >< defend: (tấn công >< phòng thủ)
  23. attract >< repel: (thu hút, hấp dẫn >< khước từ, cự tuyệt)
  24. believe >< doubt: (nghi ngờ >< tin tưởng)
  25. beneficial >< harmful: (có lợi >< có hại)
  26. big >< small: (to >< nhỏ)
  27. birth >< death: (sinh >< tử)
  28. brave >< cowardly: (dũng cảm >< hèn nhát)
  29. break >< repair/fix: (làm hỏng, làm vỡ >< sửa chữa)
  30. brief >< long: (ngắn >< dài)
  31. build >< destroy: (xây dựng >< phá hủy)
  32. busy >< idle: (bận rộn >< lười biếng)
  33. calm >< excited: (bình tĩnh >< hào hứng)
  34. care >< neglect: (quan tâm >< bỏ mặc)
  35. cease >< continue: (dựng lại >< tiếp tục)
  36. charming >< obnoxious: (duyên dáng >< đáng ghét)
  37. close >< open: (đóng >< mở)
  38. combine >< seperate: (phối hợp >< chia tách)
  39. complex >< simple: (phức tạp >< đơn giản)
  40. comprehend >< confurse: (hiểu >< bối rối)
  41. concrete >< abstract: (cụ thể >< trừu tượng)
  42. condemn >< approve: (chỉ trích >< phê duyệt)
  43. conflict >< agree: (xung đột >< tán thành)
  44. conscientious >< neglectful: (tận tâm >< thờ ơ)
  45. consecutive >< interrupted: (liên tiếp >< bị gián đoạn)
  46. considerate >< thoughtless: (thận trọng >< thiếu thận trọng)
  47. contaminate >< purify: (làm ô uế >< tẩy uế)
  48. continue >< stop: (tiếp tục >< dừng lại)
  49. convenient >< inconvenient: (tiện lợi >< bất tiện)
  50. correct >< incorrect: (chính xác >< sai)
  51. couteous >< rude: (lịch sự >< thô lỗ)
  52. cozy >< cold: (ấm cúng >< lạnh lẽo)
  53. crazy >< sane: (điên khùng >< tỉnh táo)
  54. cry >< laugh: (khóc >< cười)
  55. dangerous >< safe: (nguy hiểm >< an toàn)
  56. dark >< light: (tối tăm >< sáng sủa)
  57. dead >< alive: (chết >< sống)
  58. deduct >< add: (giảm >< thêm)
  59. difficult >< easy: (khó khăn >< dễ dàng)
  60. diminish >< increase: (suy giảm >< tăng)
  61. disagree >< agree: (bất đồng >< tán thành)
  62. disagree >< agree: (không đồng ý >< đồng ý, tán thành)
  63. diverse >< similar: (phong phú >< tương đồng)
  64. docile >< wild: (ngoan ngoãn >< hoang dã)
  65. doubt >< believe: (nghi ngờ >< tin tưởng)
  66. drastic >< mild: (quyết liệt >< nhẹ vừa)
  67. dry >< wet: (khô >< ướt)
  68. dull >< bright: (tối tăm >< sáng sủa)
  69. early >< late: (sớm sủa >< muộn màng)
  70. eccentric >< normal: (kỳ dị >< thường)
  71. encourage >< discourage: (động viên >< gây nản lòng)
  72. enjoy >< dislike: (thích >< không thích)
  73. face >< avoid: (đối mặt >< tránh)
  74. fake >< real: (giả tạo >< thật)
  75. fancy >< plain: (sang trọng >< đơn giản)
  76. fast >< slow (nhanh >< chậm)
  77. fat >< thin: (béo >< gầy)
  78. fill >< emplty: (làm đầy >< làm trống)
  79. fluid >< solid: (chất lỏng >< chất rắn)
  80. former >< latter: (trước >< sau cùng)
  81. frank >< evasive: (thẳng thắn >< lảng tránh)
  82. fresh >< old: (tươi mới >< cũ, già)
  83. friendly >< rude: (thân thiện >< thô lỗ)
  84. full >< empty: (đầy đủ >< trống rỗng)
  85. future >< past: (tương lai >< quá khứ)
  86. gentle >< rough: (dịu dàng >< thô lỗ)
  87. give >< take: (cho >< nhận)
  88. gloomy >< cheery: (ảm đạm >< vui tươi)
  89. good >< bad: (tốt >< xấu)
  90. gratitude >< ungratefulness: (lòng biết ơn >< sự vô ơn)
  91. hard >< soft: (cứng >< mềm)
  92. hate >< love: (ghét >< yêu)
  93. help >< hinder: (giúp đỡ >< cản trở)
  94. hold >< release: (nắm giữ >< thả)
  95. humiliate >< dignify: (làm nhục >< làm cho đúng đắn)
  96. immature >< mature: (tính trẻ con >< trưởng thành)
  97. independent >< dependent: (độc lập >< dựa dẫm)
  98. internal >< external: (bên trong >< bên ngoài)
  99. irrelevant >< relevant: (không liên quan >< liên quan)
  100. plus >< substract: (thêm vào >< bớt đi)

Bài tập tìm từ trái nghĩa

Download tại đây: BÀI TẬP TÌM TỪ TRÁI NGHĨA.pdf

Danh sách 600 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh pdf

Download tại đây: Danh sách 600 từ trái nghĩa tiếng Anh.pdf

Trên đây là bài viết của chúng tôi đã tổng hợp trọn bộ kiến thức về từ trái nghĩa tiếng Anh. Hy vọng với 600 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh pdf trên sẽ giúp cho bạn có thêm thật nhiều vốn từ vựng để giao tiếp cũng như đáp ứng nhu cầu cho việc học nhé! Chúc bạn học tập thật tốt và sớm thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh của mình.

Post Comment